Danh sách cổ phiếu ngành Vận tải và kho bãi
acv
UpcomTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam
1241
1
4
arm
HNXCTCP Xuất nhập khẩu Hàng không
315
0
2
asg
HoSECTCP Tập đoàn ASG
206
0
2
bav
OTCCTCP Hàng không Tre Việt
627
0
0
bln
UpcomCTCP Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh
2829
0
1
bsc
HNXCTCP Dịch vụ Bến Thành
4603
0
2
cag
HNXCTCP Cảng An Giang
3541
0
1
ccr
HNXCTCP Cảng Cam Ranh
2751
0
3
cdn
HNXCTCP Cảng Đà Nẵng
3791
0
3
cll
HoSECTCP Cảng Cát Lái
2918
0
18
cmp
UpcomCTCP Cảng Chân Mây
47
0
1
cqn
UpcomCTCP Cảng Quảng Ninh
4223
0
3
ddh
UpcomCTCP Đảm bảo Giao thông Đường thủy Hải Phòng
2363
0
3
dnl
UpcomCTCP Logistics Cảng Đà Nẵng
2336
0
3
dop
UpcomCTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp
2221
0
3
dsv
UpcomCTCP Đường sắt Vĩnh Phú
2985
0
1
dvp
HoSECTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ
5228
0
5
dxp
HNXCTCP Cảng Đoạn Xá
8941
0
5
ems
UpcomTổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP
2931
0
3
gic
HNXCTCP Đầu tư Dịch vụ và Phát triển Xanh
3950
0
2
gmd
HoSECTCP Gemadept
4598
1
4
gsp
HoSECTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế
3063
0
3
hah
HoSECTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An
4770
1
4
hct
HNXCTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng
2976
0
1
hhn
UpcomCTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội
3355
0
8
hlr
UpcomCTCP Đường sắt Hà Lạng
5820
0
1
hmh
HNXCTCP Hải Minh
312
0
30
hnb
UpcomCTCP Bến xe Hà Nội
3514
0
3
htv
HoSECTCP Logistics Vicem
3916
0
3
ilb
HoSECTCP ICD Tân Cảng - Long Bình
3750
0
8
ist
UpcomCTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần
4575
0
4
kgm
UpcomCTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang
4268
0
3
mac
HNXCTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải
381
0
16
mas
HNXCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng
205
0
0
mhc
HoSECTCP MHC
666
0
13
mts
UpcomCTCP Vật tư - TKV
464
0
2
mvn
UpcomTổng Công ty Hàng hải Việt Nam
624
0
1
nap
HNXCTCP Cảng Nghệ Tĩnh
270
0
8
ncs
UpcomCTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài
6757
0
1
nct
HoSECTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài
9811
1
24
nwt
UpcomCTCP Vận tải Newway
5400
0
3
pap
UpcomCTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An
159
0
0
pdn
HoSECTCP Cảng Đồng Nai
3340
0
7
pdv
UpcomCTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt
6577
0
5
php
UpcomCTCP Cảng Hải Phòng
5583
1
2
pjc
HNXCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội
4131
0
5
pjt
HoSECTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex
4433
0
3
pnp
UpcomCTCP Tân Cảng - Phú Hữu
6800
0
3
prc
HNXCTCP Logistics Portserco
5293
0
4
psn
UpcomCTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa
84
0
1