Danh sách cổ phiếu ngành Vận tải và kho bãi
acv
UpcomTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam
1328
1
4
arm
HNXCTCP Xuất nhập khẩu Hàng không
344
0
2
asg
HoSECTCP Tập đoàn ASG
229
0
2
bav
OTCCTCP Hàng không Tre Việt
683
0
0
bln
UpcomCTCP Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh
2917
0
1
bsc
HNXCTCP Dịch vụ Bến Thành
4668
0
2
cag
HNXCTCP Cảng An Giang
3629
0
1
ccr
HNXCTCP Cảng Cam Ranh
2782
0
3
cdn
HNXCTCP Cảng Đà Nẵng
3823
0
3
cll
HoSECTCP Cảng Cát Lái
2986
0
18
cmp
UpcomCTCP Cảng Chân Mây
67
0
1
cqn
UpcomCTCP Cảng Quảng Ninh
4249
0
3
ddh
UpcomCTCP Đảm bảo Giao thông Đường thủy Hải Phòng
2399
0
3
dnl
UpcomCTCP Logistics Cảng Đà Nẵng
2358
0
3
dop
UpcomCTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp
2247
0
3
dsv
UpcomCTCP Đường sắt Vĩnh Phú
3035
0
1
dvp
HoSECTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ
5298
0
5
dxp
HNXCTCP Cảng Đoạn Xá
8998
0
5
ems
UpcomTổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP
2981
0
3
gic
HNXCTCP Đầu tư Dịch vụ và Phát triển Xanh
4070
0
2
gmd
HoSECTCP Gemadept
4635
1
4
gsp
HoSECTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế
3108
0
3
hah
HoSECTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An
4864
1
4
hct
HNXCTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng
3021
0
1
hhn
UpcomCTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội
3402
0
8
hlr
UpcomCTCP Đường sắt Hà Lạng
5857
0
1
hmh
HNXCTCP Hải Minh
328
0
30
hnb
UpcomCTCP Bến xe Hà Nội
3538
0
3
htv
HoSECTCP Logistics Vicem
3978
0
3
ilb
HoSECTCP ICD Tân Cảng - Long Bình
3832
0
8
ist
UpcomCTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần
4648
0
4
kgm
UpcomCTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang
4294
0
3
mac
HNXCTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải
432
0
16
mas
HNXCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng
217
0
0
mhc
HoSECTCP MHC
712
0
13
mts
UpcomCTCP Vật tư - TKV
512
0
2
mvn
UpcomTổng Công ty Hàng hải Việt Nam
692
0
1
nap
HNXCTCP Cảng Nghệ Tĩnh
315
0
8
ncs
UpcomCTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài
6830
0
1
nct
HoSECTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài
10016
1
24
nwt
UpcomCTCP Vận tải Newway
5418
0
3
pap
UpcomCTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An
170
0
0
pdn
HoSECTCP Cảng Đồng Nai
3385
0
7
pdv
UpcomCTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt
6642
0
5
php
UpcomCTCP Cảng Hải Phòng
5685
1
2
pjc
HNXCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội
4155
0
5
pjt
HoSECTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex
4453
0
3
pnp
UpcomCTCP Tân Cảng - Phú Hữu
6824
0
3
prc
HNXCTCP Logistics Portserco
5360
0
4
psn
UpcomCTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa
104
0
1