Danh sách cổ phiếu ngành Vận tải và kho bãi
acv
UpcomTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam
1375
1
4
arm
HNXCTCP Xuất nhập khẩu Hàng không
356
0
2
asg
HoSECTCP Tập đoàn ASG
241
0
2
bav
OTCCTCP Hàng không Tre Việt
710
0
0
bln
UpcomCTCP Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh
2957
0
1
bsc
HNXCTCP Dịch vụ Bến Thành
4691
0
2
cag
HNXCTCP Cảng An Giang
3659
0
1
ccr
HNXCTCP Cảng Cam Ranh
2802
0
3
cdn
HNXCTCP Cảng Đà Nẵng
3843
0
3
cll
HoSECTCP Cảng Cát Lái
3015
0
18
cmp
UpcomCTCP Cảng Chân Mây
79
0
1
cqn
UpcomCTCP Cảng Quảng Ninh
4266
0
3
ddh
UpcomCTCP Đảm bảo Giao thông Đường thủy Hải Phòng
2423
0
3
dnl
UpcomCTCP Logistics Cảng Đà Nẵng
2374
0
3
dop
UpcomCTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp
2264
0
3
dsv
UpcomCTCP Đường sắt Vĩnh Phú
3064
0
1
dvp
HoSECTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ
5344
0
5
dxp
HNXCTCP Cảng Đoạn Xá
9029
0
5
ems
UpcomTổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP
3007
0
3
gic
HNXCTCP Đầu tư Dịch vụ và Phát triển Xanh
4116
0
2
gmd
HoSECTCP Gemadept
4666
1
4
gsp
HoSECTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế
3126
0
3
hah
HoSECTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An
4914
1
4
hct
HNXCTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng
3048
0
1
hhn
UpcomCTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội
3426
0
8
hlr
UpcomCTCP Đường sắt Hà Lạng
5876
0
1
hmh
HNXCTCP Hải Minh
340
0
30
hnb
UpcomCTCP Bến xe Hà Nội
3555
0
3
htv
HoSECTCP Logistics Vicem
4005
0
3
ilb
HoSECTCP ICD Tân Cảng - Long Bình
3874
0
8
ist
UpcomCTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần
4675
0
4
kgm
UpcomCTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang
4307
0
3
mac
HNXCTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải
460
0
16
mas
HNXCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng
226
0
0
mhc
HoSECTCP MHC
733
0
13
mts
UpcomCTCP Vật tư - TKV
536
0
2
mvn
UpcomTổng Công ty Hàng hải Việt Nam
731
0
1
nap
HNXCTCP Cảng Nghệ Tĩnh
343
0
8
ncs
UpcomCTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài
6870
0
1
nct
HoSECTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài
10098
1
24
nwt
UpcomCTCP Vận tải Newway
5428
0
3
pap
UpcomCTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An
176
0
0
pdn
HoSECTCP Cảng Đồng Nai
3416
0
7
pdv
UpcomCTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt
6677
0
5
php
UpcomCTCP Cảng Hải Phòng
5728
1
2
pjc
HNXCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội
4171
0
5
pjt
HoSECTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex
4466
0
3
pnp
UpcomCTCP Tân Cảng - Phú Hữu
6837
0
3
prc
HNXCTCP Logistics Portserco
5394
0
4
psn
UpcomCTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa
118
0
1