Cổ phiếu:1139+Cổ tức TB:1,492 đ/cp

Danh sách cổ phiếu ngành Vận tải và kho bãi

acv

Upcom

Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam

1323
1
4

arm

HNX

CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không

342
0
2

asg

HoSE

CTCP Tập đoàn ASG

227
0
2

bav

OTC

CTCP Hàng không Tre Việt

681
0
0

bln

Upcom

CTCP Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh

2915
0
1

bsc

HNX

CTCP Dịch vụ Bến Thành

4666
0
2

cag

HNX

CTCP Cảng An Giang

3625
0
1

ccr

HNX

CTCP Cảng Cam Ranh

2782
0
3

cdn

HNX

CTCP Cảng Đà Nẵng

3823
0
3

cll

HoSE

CTCP Cảng Cát Lái

2982
0
18

cmp

Upcom

CTCP Cảng Chân Mây

67
0
1

cqn

Upcom

CTCP Cảng Quảng Ninh

4248
0
3

ddh

Upcom

CTCP Đảm bảo Giao thông Đường thủy Hải Phòng

2396
0
3

dnl

Upcom

CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng

2355
0
3

dop

Upcom

CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp

2246
0
3

dsv

Upcom

CTCP Đường sắt Vĩnh Phú

3034
0
1

dvp

HoSE

CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ

5295
0
5

dxp

HNX

CTCP Cảng Đoạn Xá

8995
0
5

ems

Upcom

Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP

2979
0
3

gic

HNX

CTCP Đầu tư Dịch vụ và Phát triển Xanh

4068
0
2

gmd

HoSE

CTCP Gemadept

4634
1
4

gsp

HoSE

CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế

3107
0
3

hah

HoSE

CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An

4857
1
4

hct

HNX

CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng

3018
0
1

hhn

Upcom

CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội

3400
0
8

hlr

Upcom

CTCP Đường sắt Hà Lạng

5855
0
1

hmh

HNX

CTCP Hải Minh

328
0
30

hnb

Upcom

CTCP Bến xe Hà Nội

3538
0
3

htv

HoSE

CTCP Logistics Vicem

3974
0
3

ilb

HoSE

CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình

3828
0
8

ist

Upcom

CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần

4646
0
4

kgm

Upcom

CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang

4293
0
3

mac

HNX

CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải

429
0
16

mas

HNX

CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng

217
0
0

mhc

HoSE

CTCP MHC

710
0
13

mts

Upcom

CTCP Vật tư - TKV

509
0
2

mvn

Upcom

Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam

689
0
1

nap

HNX

CTCP Cảng Nghệ Tĩnh

312
0
8

ncs

Upcom

CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài

6825
0
1

nct

HoSE

CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài

10005
1
24

nwt

Upcom

CTCP Vận tải Newway

5416
0
3

pap

Upcom

CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An

170
0
0

pdn

HoSE

CTCP Cảng Đồng Nai

3381
0
7

pdv

Upcom

CTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt

6635
0
5

php

Upcom

CTCP Cảng Hải Phòng

5680
1
2

pjc

HNX

CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội

4154
0
5

pjt

HoSE

CTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex

4452
0
3

pnp

Upcom

CTCP Tân Cảng - Phú Hữu

6823
0
3

prc

HNX

CTCP Logistics Portserco

5357
0
4

psn

Upcom

CTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa

104
0
1