Danh sách cổ phiếu ngành Vận tải và kho bãi
acv
UpcomTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam
1345
2
4
arm
HNXCTCP Xuất nhập khẩu Hàng không
348
0
2
asg
HoSECTCP Tập đoàn ASG
232
0
2
bav
OTCCTCP Hàng không Tre Việt
695
0
0
bln
UpcomCTCP Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh
2927
0
1
bsc
HNXCTCP Dịch vụ Bến Thành
4677
0
2
cag
HNXCTCP Cảng An Giang
3637
0
1
ccr
HNXCTCP Cảng Cam Ranh
2786
0
3
cdn
HNXCTCP Cảng Đà Nẵng
3827
0
3
cll
HoSECTCP Cảng Cát Lái
2998
0
18
cmp
UpcomCTCP Cảng Chân Mây
70
0
1
cqn
UpcomCTCP Cảng Quảng Ninh
4253
0
3
ddh
UpcomCTCP Đảm bảo Giao thông Đường thủy Hải Phòng
2406
0
3
dnl
UpcomCTCP Logistics Cảng Đà Nẵng
2364
0
3
dop
UpcomCTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp
2254
0
3
dsv
UpcomCTCP Đường sắt Vĩnh Phú
3042
0
1
dvp
HoSECTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ
5321
0
5
dxp
HNXCTCP Cảng Đoạn Xá
9005
0
5
ems
UpcomTổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP
2988
0
3
gic
HNXCTCP Đầu tư Dịch vụ và Phát triển Xanh
4083
0
2
gmd
HoSECTCP Gemadept
4645
1
4
gsp
HoSECTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế
3114
0
3
hah
HoSECTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An
4884
1
4
hct
HNXCTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng
3029
0
1
hhn
UpcomCTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội
3408
0
8
hlr
UpcomCTCP Đường sắt Hà Lạng
5862
0
1
hmh
HNXCTCP Hải Minh
334
0
30
hnb
UpcomCTCP Bến xe Hà Nội
3543
0
3
htv
HoSECTCP Logistics Vicem
3983
0
3
ilb
HoSECTCP ICD Tân Cảng - Long Bình
3849
0
8
ist
UpcomCTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần
4653
0
4
kgm
UpcomCTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang
4298
0
3
mac
HNXCTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải
442
0
16
mas
HNXCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng
219
0
0
mhc
HoSECTCP MHC
719
0
13
mts
UpcomCTCP Vật tư - TKV
520
0
2
mvn
UpcomTổng Công ty Hàng hải Việt Nam
705
0
1
nap
HNXCTCP Cảng Nghệ Tĩnh
324
0
8
ncs
UpcomCTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài
6845
0
1
nct
HoSECTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài
10044
1
24
nwt
UpcomCTCP Vận tải Newway
5420
0
3
pap
UpcomCTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An
173
0
0
pdn
HoSECTCP Cảng Đồng Nai
3394
0
7
pdv
UpcomCTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt
6652
0
5
php
UpcomCTCP Cảng Hải Phòng
5701
1
2
pjc
HNXCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội
4156
0
5
pjt
HoSECTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex
4456
0
3
pnp
UpcomCTCP Tân Cảng - Phú Hữu
6828
0
3
prc
HNXCTCP Logistics Portserco
5372
0
4
psn
UpcomCTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa
107
0
1