Danh sách cổ phiếu ngành Vận tải và kho bãi
acv
UpcomTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam
1323
1
4
arm
HNXCTCP Xuất nhập khẩu Hàng không
342
0
2
asg
HoSECTCP Tập đoàn ASG
227
0
2
bav
OTCCTCP Hàng không Tre Việt
681
0
0
bln
UpcomCTCP Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh
2915
0
1
bsc
HNXCTCP Dịch vụ Bến Thành
4666
0
2
cag
HNXCTCP Cảng An Giang
3625
0
1
ccr
HNXCTCP Cảng Cam Ranh
2782
0
3
cdn
HNXCTCP Cảng Đà Nẵng
3823
0
3
cll
HoSECTCP Cảng Cát Lái
2982
0
18
cmp
UpcomCTCP Cảng Chân Mây
67
0
1
cqn
UpcomCTCP Cảng Quảng Ninh
4248
0
3
ddh
UpcomCTCP Đảm bảo Giao thông Đường thủy Hải Phòng
2396
0
3
dnl
UpcomCTCP Logistics Cảng Đà Nẵng
2355
0
3
dop
UpcomCTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp
2246
0
3
dsv
UpcomCTCP Đường sắt Vĩnh Phú
3034
0
1
dvp
HoSECTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ
5295
0
5
dxp
HNXCTCP Cảng Đoạn Xá
8995
0
5
ems
UpcomTổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP
2979
0
3
gic
HNXCTCP Đầu tư Dịch vụ và Phát triển Xanh
4068
0
2
gmd
HoSECTCP Gemadept
4634
1
4
gsp
HoSECTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế
3107
0
3
hah
HoSECTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An
4857
1
4
hct
HNXCTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng
3018
0
1
hhn
UpcomCTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội
3400
0
8
hlr
UpcomCTCP Đường sắt Hà Lạng
5855
0
1
hmh
HNXCTCP Hải Minh
328
0
30
hnb
UpcomCTCP Bến xe Hà Nội
3538
0
3
htv
HoSECTCP Logistics Vicem
3974
0
3
ilb
HoSECTCP ICD Tân Cảng - Long Bình
3828
0
8
ist
UpcomCTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần
4646
0
4
kgm
UpcomCTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang
4293
0
3
mac
HNXCTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải
429
0
16
mas
HNXCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng
217
0
0
mhc
HoSECTCP MHC
710
0
13
mts
UpcomCTCP Vật tư - TKV
509
0
2
mvn
UpcomTổng Công ty Hàng hải Việt Nam
689
0
1
nap
HNXCTCP Cảng Nghệ Tĩnh
312
0
8
ncs
UpcomCTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài
6825
0
1
nct
HoSECTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài
10005
1
24
nwt
UpcomCTCP Vận tải Newway
5416
0
3
pap
UpcomCTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An
170
0
0
pdn
HoSECTCP Cảng Đồng Nai
3381
0
7
pdv
UpcomCTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt
6635
0
5
php
UpcomCTCP Cảng Hải Phòng
5680
1
2
pjc
HNXCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội
4154
0
5
pjt
HoSECTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex
4452
0
3
pnp
UpcomCTCP Tân Cảng - Phú Hữu
6823
0
3
prc
HNXCTCP Logistics Portserco
5357
0
4
psn
UpcomCTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa
104
0
1